Hóa chất xử lý nước thải công nghiệp là nhóm hóa chất được sử dụng trong các công đoạn xử lý nhằm làm thay đổi, tách hoặc loại bỏ những thành phần gây ô nhiễm có trong nước. Chúng có thể được sử dụng để điều chỉnh pH, tạo bông cặn, khử màu, oxy hóa chất ô nhiễm, loại bỏ kim loại hoặc hỗ trợ quá trình khử trùng.
Trong một hệ thống xử lý hoàn chỉnh, hóa chất thường không hoạt động riêng lẻ mà được kết hợp với các công đoạn cơ học, hóa lý và sinh học. Chẳng hạn, nước thải sau khi qua bước tách rác có thể cần điều chỉnh pH trước khi đưa vào bể keo tụ – tạo bông. Sau đó, các bông cặn được hình thành sẽ được tách ra khỏi nước thông qua quá trình lắng hoặc tuyển nổi.
Điểm quan trọng là mỗi loại hóa chất có một chức năng nhất định. Sử dụng sai sản phẩm hoặc sai liều lượng không những làm giảm hiệu quả xử lý mà còn có thể khiến chi phí vận hành tăng lên, phát sinh lượng bùn lớn hoặc ảnh hưởng đến các công đoạn phía sau.

Nước thải có thể chứa nhiều thành phần khác nhau như chất rắn lơ lửng, chất hữu cơ, màu, dầu mỡ, kim loại nặng hoặc vi sinh vật. Không phải tất cả đều có thể được loại bỏ hiệu quả chỉ bằng phương pháp cơ học.
Hóa chất dùng trong xử lý nước thải được đưa vào ở những công đoạn phù hợp để hỗ trợ quá trình tách các chất ô nhiễm ra khỏi nước. Chẳng hạn, hóa chất keo tụ giúp các hạt cặn nhỏ liên kết với nhau thành bông cặn lớn hơn, từ đó dễ lắng hoặc tách khỏi nước.
Trong nhiều hệ thống, các công đoạn xử lý có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Nếu pH không phù hợp, quá trình keo tụ có thể kém hiệu quả. Nếu bông cặn hình thành không tốt, nước sau lắng vẫn có thể còn nhiều chất rắn lơ lửng.
Việc sử dụng hóa chất đúng loại và đúng liều lượng giúp từng công đoạn hoạt động ổn định hơn, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát chất lượng nước sau xử lý.
Điều chỉnh pH thường là một trong những bước quan trọng của hệ thống xử lý nước thải. Tùy nguồn phát sinh, nước thải có thể mang tính axit hoặc kiềm và cần được đưa về khoảng phù hợp trước khi thực hiện các công đoạn tiếp theo.
Việc kiểm soát pH không chỉ hỗ trợ quá trình keo tụ mà còn giúp bảo vệ hiệu quả hoạt động của các công đoạn xử lý sinh học phía sau.
Các chất keo tụ như PAC và một số dòng hóa chất chuyên dụng được sử dụng để hỗ trợ loại bỏ cặn lơ lửng và các hạt có kích thước nhỏ trong nước.
Bên cạnh đó, hóa chất trợ keo tụ hoặc tạo bông giúp những hạt đã được trung hòa điện tích liên kết với nhau thành bông cặn lớn hơn. Khi bông cặn đủ lớn và có cấu trúc phù hợp, quá trình lắng hoặc tuyển nổi sẽ đạt hiệu quả tốt hơn.
Sau quá trình xử lý, nước thải có thể vẫn còn vi sinh vật cần được kiểm soát. Hóa chất khử trùng được sử dụng ở công đoạn phù hợp nhằm giảm lượng vi sinh vật trước khi nước được xả thải theo quy định hoặc chuyển sang công đoạn tiếp theo.
Liều lượng cần được kiểm soát dựa trên đặc tính nước và yêu cầu xử lý, tránh tình trạng sử dụng quá ít không đạt hiệu quả hoặc quá nhiều gây lãng phí.
Một số ngành như dệt nhuộm, giấy, thực phẩm hoặc sản xuất hóa chất có thể phát sinh nước thải chứa màu và những hợp chất đặc thù. Khi đó, hệ thống có thể cần bổ sung các sản phẩm chuyên dụng để tăng khả năng xử lý.

Đây là bước rất quan trọng nhưng đôi khi doanh nghiệp lại bỏ qua. Cần xác định nguồn nước thải phát sinh từ đâu, lưu lượng bao nhiêu và đang có những chỉ tiêu ô nhiễm nào vượt mức.
Các thông số như pH, TSS, COD, BOD, màu, kim loại nặng hoặc các chỉ tiêu đặc trưng của từng ngành sẽ giúp xác định phương án hóa chất phù hợp hơn.
Không nên chỉ dựa vào thông tin trên bao bì hoặc kinh nghiệm của một hệ thống khác để quyết định liều lượng. Thực hiện thử nghiệm trên mẫu nước thực tế giúp đánh giá khả năng phản ứng của hóa chất xử lý nước thải sinh hoạt.
Thông qua quá trình thử nghiệm, doanh nghiệp có thể xác định được loại hóa chất phù hợp, liều lượng sử dụng, khả năng tạo bông và chất lượng nước sau xử lý.
Giá mua ban đầu chỉ là một phần của bài toán. Một sản phẩm có đơn giá thấp nhưng phải sử dụng với liều lượng lớn chưa chắc đã tiết kiệm.
Doanh nghiệp nên xem xét tổng chi phí hóa chất xử lý nước thải nhà máy trên một đơn vị nước thải được xử lý, lượng bùn phát sinh, thời gian vận hành và mức độ ổn định của hệ thống. Đây mới là cơ sở hợp lý để lựa chọn giải pháp lâu dài.

CHEMI VINA hướng đến việc cung cấp nhiều dòng hóa chất phục vụ các nhu cầu khác nhau trong lĩnh vực xử lý nước và môi trường. Sự đa dạng về sản phẩm giúp khách hàng có thêm lựa chọn khi cần xử lý những nguồn nước có tính chất khác nhau.
Thay vì tìm kiếm nhiều nhà cung cấp cho từng loại hóa chất, doanh nghiệp có thể tham khảo các giải pháp phù hợp trong cùng một nguồn cung, từ đó thuận tiện hơn trong quá trình đặt hàng và quản lý vật tư.
Một trong những điểm đáng quan tâm khi lựa chọn nhà cung cấp hóa chất là khả năng tư vấn. CHEMI VINA chú trọng đến nhu cầu sử dụng thực tế của khách hàng thay vì chỉ tập trung vào việc cung cấp sản phẩm.
Đối với từng hệ thống, việc xác định mục đích sử dụng, đặc tính nước thải và yêu cầu xử lý sẽ giúp quá trình lựa chọn hóa chất xử lý nước thải giá tốt có cơ sở hơn.
Hóa chất sử dụng thường xuyên sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành của hệ thống. Vì vậy, chất lượng và độ ổn định của sản phẩm là yếu tố doanh nghiệp nên quan tâm ngay từ đầu.
Nguồn hóa chất ổn định giúp người vận hành dễ kiểm soát liều lượng, hạn chế những biến động bất thường và chủ động hơn trong việc theo dõi chất lượng nước sau xử lý.
CHEMI VINA không chỉ hướng đến việc cung cấp, mua hóa chất xử lý nước thải mà còn chú trọng lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu sử dụng. Khi hóa chất được lựa chọn đúng, doanh nghiệp có thể hạn chế tình trạng sử dụng dư thừa và giảm những chi phí phát sinh không cần thiết trong quá trình vận hành.
Đây là lợi ích đặc biệt đáng quan tâm đối với nhà máy, khu sản xuất và những hệ thống phải xử lý lượng nước thải lớn mỗi ngày.
Khi nước sau xử lý không đạt yêu cầu, nhiều người có xu hướng tăng lượng hóa chất xử lý nước thải tại TPHCM. Tuy nhiên, đây chưa chắc là cách giải quyết đúng.
Hiệu quả xử lý còn phụ thuộc vào pH, thời gian phản ứng, tốc độ khuấy, chất lượng bùn, nhiệt độ, thiết bị và nhiều yếu tố khác. Vì vậy, cần kiểm tra nguyên nhân trước khi thay đổi liều lượng.
Hóa chất cần được bảo quản ở khu vực phù hợp, có nhãn nhận diện rõ ràng và tránh để gần những sản phẩm có khả năng xảy ra phản ứng không mong muốn.
Nhân viên trực tiếp sử dụng cũng cần được trang bị phương tiện bảo hộ phù hợp và tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của từng sản phẩm. Đây là yêu cầu quan trọng nhằm đảm bảo an toàn cho cả người vận hành và hệ thống.
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM