Nguồn nước hải sinh hoạt phát sinh hằng ngày này thường chứa chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng, dầu mỡ, chất dinh dưỡng và vi sinh vật. Nếu không được xử lý phù hợp, nước thải có thể gây mùi, ảnh hưởng đến môi trường và làm suy giảm chất lượng nguồn nước tiếp nhận.
Trong hệ thống xử lý hiện nay, hóa chất xử lý nước thải sinh hoạt thường được sử dụng để hỗ trợ điều chỉnh pH, keo tụ, tạo bông và khử khuẩn. Tùy vào đặc điểm từng nguồn nước, loại hóa chất và liều lượng sử dụng sẽ có sự khác nhau. Việc lựa chọn sản phẩm cần dựa trên tình trạng thực tế thay vì áp dụng một công thức cố định.

Nước thải sinh hoạt không chỉ xuất hiện tại hộ gia đình mà còn phát sinh ở nhiều công trình có hoạt động sinh hoạt tập trung như:
Nhà ở, chung cư và khu dân cư.
Văn phòng, trường học, ký túc xá.
Nhà hàng, khách sạn và khu dịch vụ.
Trung tâm thương mại, công trình công cộng.
Nước thải sinh hoạt thường chứa chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng, dầu mỡ, hợp chất chứa nitơ, photpho và vi sinh vật. Một số chỉ tiêu thường được quan tâm gồm COD, BOD, TSS, amoni, nitơ, photpho, dầu mỡ và vi sinh. Việc xác định thành phần nước thải giúp đơn vị vận hành lựa chọn phương pháp xử lý cũng như hóa chất phù hợp hơn.
Hóa chất chỉ là một phần trong toàn bộ hệ thống. Tùy thiết kế, nước thải có thể trải qua các công đoạn xử lý cơ học, hóa lý, sinh học và khử khuẩn. Mỗi phương pháp đảm nhận một vai trò riêng, giúp giảm dần các nhóm chất ô nhiễm trước khi nước được xả ra môi trường.
pH ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của nhiều công đoạn xử lý. Khi nước thải có tính axit hoặc kiềm quá cao, quá trình keo tụ, tạo bông và xử lý sinh học có thể bị ảnh hưởng. Hóa chất có tính axit hoặc kiềm được sử dụng để đưa pH về khoảng phù hợp. Liều lượng cần được xác định dựa trên kết quả đo thực tế.
Một số hạt cặn trong nước thải có kích thước rất nhỏ và khó lắng tự nhiên. Hóa chất keo tụ giúp liên kết các hạt này, sau đó chất trợ tạo bông hỗ trợ hình thành bông cặn lớn hơn. Khi bông cặn ổn định, quá trình lắng và tách cặn sẽ thuận lợi hơn.
Sau các công đoạn xử lý, nước vẫn có thể còn vi sinh vật cần được kiểm soát. Hóa chất khử khuẩn thường được sử dụng ở cuối quy trình nhằm giảm lượng vi sinh trước khi nước được xả hoặc chuyển sang bước tiếp theo. Hiệu quả khử khuẩn phụ thuộc vào loại hóa chất, nồng độ và thời gian tiếp xúc.
PAC, phèn nhôm và một số loại muối sắt là những nhóm hóa chất có thể được sử dụng để hỗ trợ loại bỏ cặn lơ lửng, chất gây đục trong nước.
Hiệu quả của từng sản phẩm phụ thuộc vào đặc tính nguồn nước. Không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên hóa chất hoặc giá thành.
Polymer được sử dụng để hỗ trợ quá trình tạo bông sau khi nước đã được keo tụ. Sử dụng đúng liều lượng có thể giúp bông cặn hình thành tốt, dễ lắng và thuận tiện cho việc tách khỏi nước. Nếu sử dụng quá ít, bông có thể yếu; trong khi dùng quá nhiều vừa gây lãng phí vừa có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước sau xử lý.
Nhóm hóa chất này được sử dụng để điều chỉnh độ axit hoặc kiềm của nước. Hệ thống thường kết hợp thiết bị đo pH với bơm định lượng để kiểm soát lượng hóa chất đưa vào. Do chất lượng nước đầu vào có thể thay đổi, cần thường xuyên kiểm tra và điều chỉnh liều lượng.
Hóa chất khử khuẩn được sử dụng nhằm kiểm soát vi sinh vật trong nước sau xử lý. Việc lựa chọn sản phẩm cần dựa trên yêu cầu của hệ thống, nồng độ sử dụng và thời gian tiếp xúc. Không nên tự ý tăng liều lượng khi hiệu quả chưa đạt mà cần kiểm tra lại toàn bộ quy trình.

Trước tiên cần xác định những vấn đề chính của nguồn nước. Tùy từng hệ thống, có thể kiểm tra pH, độ đục, TSS, COD, BOD, amoni, nitơ, photpho, dầu mỡ hoặc vi sinh.
Không phải công trình nào cũng cần kiểm tra tất cả chỉ tiêu. Quan trọng là xác định được thông số ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý.
Với quá trình keo tụ và tạo bông, thử nghiệm trên mẫu nước thực tế giúp đánh giá khả năng hoạt động của hóa chất. Phương pháp jar test thường được sử dụng để quan sát quá trình tạo bông và lắng.
Sau khi xác định liều lượng, hóa chất được đưa vào hệ thống thông qua thiết bị châm. Lưu lượng nước và chất lượng nước đầu vào cần được theo dõi để điều chỉnh lượng hóa chất tương ứng.
Đối với nguồn nước biến động, không nên duy trì một mức châm cố định trong thời gian dài mà không kiểm tra lại.
Chất lượng nước đầu ra cần được kiểm tra thường xuyên. Nếu kết quả chưa đạt, không nên chỉ tăng lượng hóa chất mà cần xem xét toàn bộ hệ thống. Một số yếu tố cần kiểm tra gồm:
Liều lượng hóa chất thực tế.
Thời gian phản ứng và thời gian lắng.
Hoạt động của bơm và máy khuấy.
Hiệu quả công đoạn sinh học.
Chất lượng nước đầu vào.
Nước thải sinh hoạt có thể thay đổi theo thời gian và lưu lượng sử dụng. Vì vậy, nhu cầu hóa chất cũng không phải lúc nào giống nhau. Theo dõi định kỳ giúp đơn vị vận hành phát hiện sự thay đổi và điều chỉnh quy trình kịp thời.
Hóa chất cần có đủ thời gian để phản ứng với các thành phần trong nước. Nếu khuấy trộn không phù hợp hoặc thời gian tiếp xúc quá ngắn, hiệu quả xử lý có thể giảm. Do đó, cần xem xét cả điều kiện vận hành và thiết kế bể thay vì chỉ tập trung vào loại hóa chất.
Bơm định lượng, máy khuấy, thiết bị đo pH và đường ống đều ảnh hưởng đến quá trình châm hóa chất. Thiết bị hoạt động không ổn định có thể khiến lượng hóa chất thực tế sai lệch so với mức cài đặt. Việc kiểm tra, bảo trì định kỳ sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn.
Dùng nhiều hóa chất không đồng nghĩa với hiệu quả xử lý cao hơn. Liều lượng quá lớn có thể làm tăng chi phí, phát sinh thêm bùn hoặc ảnh hưởng đến các công đoạn tiếp theo. Nên dựa vào kết quả phân tích và thử nghiệm thực tế để điều chỉnh.
Hóa chất cần có thông tin rõ ràng về sản phẩm, hướng dẫn sử dụng và điều kiện bảo quản. Khi lựa chọn nhà cung cấp, ngoài giá thành cũng nên quan tâm đến chất lượng, nguồn hàng và khả năng hỗ trợ kỹ thuật.
Nhân viên vận hành cần được hướng dẫn đầy đủ khi tiếp xúc với hóa chất. Một số nguyên tắc cần chú ý gồm:
Sử dụng găng tay, kính bảo hộ và trang phục phù hợp.
Bảo quản hóa chất đúng điều kiện và có nhãn rõ ràng.
Đảm bảo khu vực lưu trữ thông thoáng.
Không tự ý pha trộn các hóa chất khi chưa biết tính tương thích.
Có phương án xử lý khi xảy ra sự cố.

CÔNG TY TNHH XNK TM DV CHEMI VINA có gần 10 năm hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu, phân phối và cung cấp hóa chất, phân bón phục vụ nhiều nhu cầu khác nhau.
CHEMI VINA cung cấp hóa chất cho xử lý nước, dệt may, nuôi trồng thủy sản và các sản phẩm phân bón theo hướng thân thiện với môi trường, hỗ trợ sản xuất và nông nghiệp bền vững.
CHEMI VINA chú trọng cung cấp sản phẩm phù hợp và hỗ trợ khách hàng trong quá trình lựa chọn, sử dụng. Với phương châm “Trao giá trị – Nhận niềm tin”, công ty hướng đến xây dựng mối quan hệ lâu dài.
Xử lý nước thải sinh hoạt cần kết hợp nhiều phương pháp, trong đó hóa chất xử lý nước thải sinh hoạt được sử dụng để điều chỉnh pH, keo tụ, tạo bông và khử khuẩn tùy từng hệ thống.
Việc lựa chọn đúng sản phẩm, kiểm soát liều lượng và theo dõi chất lượng nước sẽ giúp quá trình xử lý đạt hiệu quả ổn định. CHEMI VINA sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng với các sản phẩm hóa chất đa lĩnh vực và phương châm “Trao giá trị – Nhận niềm tin”.
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM